translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cỏ dại" (1件)
cỏ dại
play
日本語 雑草
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cỏ dại" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cỏ dại" (4件)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Hươu cao cổ có cổ dài.
麒麟は首が長い。
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Công dụng ức chế cỏ dại mà không cần dùng thuốc bảo vệ thực vật.
農薬を使わずに雑草を抑制する効果。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)